Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "me" (4)
mẹ

Tiếng Anh
Danh từmother
mẹ chồng
mother in law
tôi

Tiếng Anh
Danh từme
nhà tôi
my house
me

Tiếng Anh
Danh từtamarind
mê

Tiếng Anh
Động từaddicted to
Tôi đang mê trò chơi này.
I am absorbed in this game.
Từ liên quan "me" (5)
gặp

Tiếng Anh
Động từmeet
gặp bạn
meet friends
xin lỗi

Tiếng Anh
Cụm từExcuse me
thành thật xin lỗi
I am very sorry
đến

Tiếng Anh
Trợ từto
Động từcome
Động từcome
đến 10 giờ
until 10 o'clock
về

Tiếng Anh
Động từcome
Trợ từabout
Trợ từabout
về quê
go home
Mỹ

Tiếng Anh
Danh từAmerica
xin visa Mỹ
apply for a usa visa
Cụm từ "me" (20)
gặp bạn
meet friends
về quê
go home
mẹ chồng
mother in law
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
họ tên đầy đủ
full name
anh tên là gì?
what is your name?
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
đến chỗ hẹn
arrive at the meeting place
hẹn gặp lại
Let's meet again
ông ngoại
mother's name for father
tên anh là gì?
What's your name?
bác Hồ
Ho Chi Minh's nickname
lấy họ mẹ
take mother's last name
đến từ Úc
came from australia
làm thêm giờ
work overtime
lần thứ mấy?
How many times?
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
traveling abroad for the first time
phải đến trước 5 giờ
I have to come before 5 o'clock
gặp nhau ở đâu?
Where shall we meet?
phố Hàng Mã
hammer street
