Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ma-ra-thon" (1)

ma-ra-thon
phát
Tiếng Anh Danh từmarathon
Từ vựng của tôi
Anh ấy tham gia cuộc thi ma-ra-thon.
He participates in a marathon.

swap_horiz Từ liên quan "ma-ra-thon" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ma-ra-thon" (1)

Anh ấy tham gia cuộc thi ma-ra-thon.
He participates in a marathon.