Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lựa" (3)
lừa

Tiếng Anh
Danh từdonkey
lửa

Tiếng Anh
Danh từfire
lựa

Tiếng Anh
Danh từchoose
Tôi lựa màu hồng này
Từ liên quan "lựa" (5)
luật

Tiếng Anh
Danh từlaw
bảo về luật pháp
abide by the law
luật sư

Tiếng Anh
Danh từlawyer
thảo luận với luật sư
consult a lawyer
luận án

Tiếng Anh
Danh từthesis
bảo vệ luận án tốt nghiệp
Present your graduation thesis
bàn luận

Tiếng Anh
Động từcomment
bàn luận về vấn đề môi trường
discuss environmental issues
tường lửa

Tiếng Anh
Danh từfirewall
Tường lửa bảo vệ máy tính khỏi virus.
A firewall protects the computer from viruses.
Cụm từ "lựa" (20)
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
is a valuable work of art
lần tới sẽ thảo luận chi tiết
We will discuss details next time.
bảo về luật pháp
abide by the law
thảo luận với luật sư
consult a lawyer
bảo vệ luận án tốt nghiệp
Present your graduation thesis
thảo luận với giáo sư sau buổi học
Consult with the professor after class
hiểu luật chơi bóng chày
Understand the rules of baseball
bàn luận về vấn đề môi trường
discuss environmental issues
Tường lửa bảo vệ máy tính khỏi virus.
A firewall protects the computer from viruses.
Quốc hội thông qua luật mới.
The National Assembly passes a new law.
thảo luận với các thành viên trong nhóm
Consult with team members
Chúng ta cần đánh giá khách quan.
We need to evaluate objectively.
Anh ta là kẻ lừa đảo.
He is a cheat.
Bạn có thể lựa chọn món ăn yêu thích.
You can choose your favorite dish.
Trong buổi họp, sếp đã đề cập về phương pháp đánh giá nhân viên
During the meeting, the boss mentioned how to evaluate employees.
Lúa đang trổ đòng
Ears of rice are coming out
Giá cả phải theo tiêu chuẩn đánh giá.
Prices must follow evaluation standards.
Xin giữ đồ quý giá cẩn thận.
Please keep your valuables safe.
Bị phạt tiền vì vi phạm luật giao thông
fined for traffic violation
Thu hoạch lúa năm nay đạt mức trung bình
This year's rice harvest was average.
