Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lợn" (3)
lon

Tiếng Anh
Danh từcan, tin
mua 1 lon bia
buy a can of beer
lợn

Tiếng Anh
Danh từPig
lớn

Tiếng Anh
Tính từlarge
Từ liên quan "lợn" (5)
một mình

Tiếng Anh
Danh từalone
du lịch một mình
traveling alone
bao lâu

Tiếng Anh
Danh từhow long does it take?
đi đến ga mất bao lâu?
How long does it take to get to the station?
lớn thứ ba

Tiếng Anh
Tính từthe third biggest
người lớn thứ ba là anh trai tôi
The third largest person is my brother
từ lâu

Tiếng Anh
Cụm từfrom long time ago
tập nhảy từ lâu
I've been practicing dancing for a while now.
ven theo

Tiếng Anh
Tính từalong
đi bộ ven theo bờ sông
walk along the river
Cụm từ "lợn" (20)
du lịch một mình
traveling alone
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
cảnh buồn
lonely scenery
đi đến ga mất bao lâu?
How long does it take to get to the station?
được tuyển vào công ty lớn
Adopted by a major company
thích đọc truyện dài
I like long novels
người lớn thứ ba là anh trai tôi
The third largest person is my brother
mua 1 lon bia
buy a can of beer
đi bộ ven theo bờ sông
walk along the river
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
This is the second largest store in town.
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
Her husband is the president of a major company
đây la bệnh viện lớn thứ tư
This is the fourth largest hospital.
vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
Halong Bay is a world heritage site
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
It looks like it will rain heavily in the afternoon
tóc dài
long hair
căn nhà lớn nhất ở phố này
the biggest house in this town
sóng lớn
high waves
cúm lợn đang lan rộng
swine flu is prevalent
thuộc câu lạc bộ bóng rổ
belongs to the basketball club
đi dạo dọc bãi biển
walk along the beach
