Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lặn" (3)
lần

Tiếng Anh
Danh từtimes
lần thứ mấy?
How many times?
lặn

Tiếng Anh
Động từdiving
ở Việt Nam có nhiều nơi có thể lặn
There are many places to dive in Vietnam.
lan
Tiếng Anh
Động từspread
Đám cháy có nguy cơ lan tới ngoại ô.
The fire risks spreading to the suburbs.
Từ liên quan "lặn" (5)
chuyến bay

Tiếng Anh
Danh từairplane
chuyến bay đêm
late night flight
tiếng

Tiếng Anh
Danh từlanguage
Danh từhour
Danh từhour
nói được nhiều thứ tiếng
I can speak several languages
xe cứu thương

Tiếng Anh
Danh từambulance
gọi xe cứu thương
call an ambulance
lên

Tiếng Anh
Động từup
Động từmake a plan
Động từmake a plan
thực phẩm lên giá
food prices go up
lạnh

Tiếng Anh
Tính từcold
trời trở lạnh
the temperature gets colder
Cụm từ "lặn" (20)
hơi lạnh
a little cold/a little cold
lần thứ mấy?
How many times?
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
traveling abroad for the first time
nói tiếng nước ngoài
speak a foreign language
nói được nhiều thứ tiếng
I can speak several languages
bảo vệ tổ quốc
protect the motherland
gọi xe cứu thương
call an ambulance
trời trở lạnh
the temperature gets colder
đến Pháp lần đầu tiên
I came to France for the first time
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
Winter in Saigon is not cold.
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
Measure temperature every hour
ở Huế có nhiều lăng vua
There are many imperial tombs in Hue.
trồng cây dọc bờ sông
plant trees on the riverbank
tập khiêu vũ 1 tuần 2 lần
practice dancing twice a week
mùa hè, một ngày tắm 2 lần
Shower twice a day in summer
sở thích của tôi là trồng cây
My hobby is planting trees.
ăn một lần 2 quả hồng
I ate two persimmons at once.
ăn một lần 2 trái hồng
I ate two persimmons at once.
làng quê thanh bình
The countryside is quiet
lần tới sẽ thảo luận chi tiết
We will discuss details next time.
