Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lạnh" (1)
lạnh

Tiếng Anh
Tính từcold
trời trở lạnh
the temperature gets colder
Từ liên quan "lạnh" (5)
tủ lạnh

Tiếng Anh
Danh từrefrigerator
có nhiều trái cây trong tủ lạnh
There are a lot of fruits in the refrigerator
máy lạnh

Tiếng Anh
Danh từair conditioner
bật máy lạnh
turn on the air conditioner
làm lạnh

Tiếng Anh
Động từcool down
Mẹ để súp nguội để làm lạnh bớt.
Mom lets the soup cool down a little.
lanh lợi

Tiếng Anh
Tính từwise, clever
Cô bé rất lanh lợi.
The girl is clever.
hiền lành

Tiếng Anh
Tính từquiet, gentle
Con mèo này rất hiền lành.
This cat is gentle.
Cụm từ "lạnh" (20)
hơi lạnh
a little cold/a little cold
trời trở lạnh
the temperature gets colder
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
Winter in Saigon is not cold.
lối sống lành mạnh
solid lifestyle
trời lạnh nên bị sổ mũi
My nose is runny because it's cold
có nhiều trái cây trong tủ lạnh
There are a lot of fruits in the refrigerator
Thời tiết mùa hè mà lạnh như mùa đông thì đó là sự dị thường.
It is an anomaly when summer feels as cold as winter.
bật máy lạnh
turn on the air conditioner
Trời lạnh, tôi bật máy sưởi.
I turn on the heater when it is cold.
Mẹ để súp nguội để làm lạnh bớt.
Mom lets the soup cool down a little.
Gấu trắng Bắc cực sống ở nơi lạnh.
Polar bears live in cold places.
đóng cửa khít lại để gió lạnh không vào trong
Close the windows tightly to prevent cold air from entering
Anh ấy có tính cách hiền lành.
He has a kind personality.
Cô bé rất lanh lợi.
The girl is clever.
Con mèo này rất hiền lành.
This cat is gentle.
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
He acts cold.
xin visa ở lãnh sự quán
Apply for a visa at the consulate
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
I wear a coat because it’s cold.
Ăn uống lành mạnh giúp ngừa mụn.
Healthy eating prevents acne.
Không khí lạnh tràn về miền Bắc.
Cold air comes to the north.
