Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lê" (2)
lê

Tiếng Anh
Danh từpear
lễ
Tiếng Anh
Danh từCeremony, festival
Lễ đón nhận diễn ra trong khuôn khổ khai mạc Lễ hội Làng Sen.
The reception ceremony took place within the framework of the Lang Sen Festival's opening.
Từ liên quan "lê" (5)
biết

Tiếng Anh
Động từknow
Trợ từbe able to
Trợ từbe able to
biết bơi
can swim
xin

Tiếng Anh
Cụm từplease
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
hơi

Tiếng Anh
Tính từa little
hơi lạnh
a little cold/a little cold
được

Tiếng Anh
Động từget
Kháclet somebody do something
Kháclet somebody do something
nhận được kết quả
get results
anh

Tiếng Anh
Danh từmale : older than you
anh tên là gì?
what is your name?
Cụm từ "lê" (20)
hơi lạnh
a little cold/a little cold
học tiếng Đức
learn german
vừa đứng vừa ăn
eat while standing
hẹn gặp lại
Let's meet again
buồn ngủ lắm rồi
I'm so sleepy
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
nhân viên lễ tân
front staff
nghỉ sinh, nghỉ đẻ
maternity leave
ra khỏi nhà
leave home
bằng xe xích lô
by tricycle
xe đạp bị hư
broken bicycle
gọi xe ôm
call a motorcycle taxi
cô giáo tiểu học
elementary school teacher
thực phẩm lên giá
food prices go up
đô-la Mỹ lên giá
US dollar becomes stronger
đã xong rồi
Already completed
gửi thư
send a letter
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
Let them be free in the kids space
còn 5 phút nữa
5 minutes left
chùa cổ
old temple
