Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lá" (3)

là
phát
Tiếng Anh Động từis, are, be
Từ vựng của tôi
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
lá
phát
Tiếng Anh Danh từleaf
Từ vựng của tôi
là
phát
Tiếng Anh Động từam, is, are
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "lá" (5)

chuyến bay
phát
Tiếng Anh Danh từairplane
Từ vựng của tôi
chuyến bay đêm
late night flight
chỗ
phát
Tiếng Anh Danh từplace
Từ vựng của tôi
đến chỗ hẹn
arrive at the meeting place
lại
phát
Tiếng Anh Trợ từagain
Từ vựng của tôi
hẹn gặp lại
Let's meet again
làm
phát
Tiếng Anh Động từdo
Từ vựng của tôi
làm thêm giờ
work overtime
lần
phát
Tiếng Anh Danh từtimes
Từ vựng của tôi
lần thứ mấy?
How many times?

format_quote Cụm từ "lá" (20)

hơi lạnh
a little cold/a little cold
có sức khỏe là có tất cả
Health first
mẹ chồng
mother in law
đây là cái gì?
what is this?
chuyến bay đêm
late night flight
anh tên là gì?
what is your name?
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
đến chỗ hẹn
arrive at the meeting place
hẹn gặp lại
Let's meet again
buồn ngủ lắm rồi
I'm so sleepy
tên anh là gì?
What's your name?
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
làm thủ tục hải quan
go through customs formalities
lấy họ mẹ
take mother's last name
làm thêm giờ
work overtime
lần thứ mấy?
How many times?
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
traveling abroad for the first time
nói tiếng nước ngoài
speak a foreign language
nói được nhiều thứ tiếng
I can speak several languages
ngon lắm
very delicious