Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "loa" (1)

loa
phát
Tiếng Anh Danh từspeaker
Từ vựng của tôi
thông báo qua loa
make an announcement on the speaker

swap_horiz Từ liên quan "loa" (5)

Đài Loan
phát
Tiếng Anh Danh từTaiwan
Từ vựng của tôi
đi tu nghiệp ở Đài Loan
Go to Taiwan for training
các loại
phát
Tiếng Anh Danh từvarious, every kind
Từ vựng của tôi
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
Among all kinds of fruits, I like eating watermelon the most.
loại quả mọng
phát
Tiếng Anh Danh từberry
Từ vựng của tôi
xếp dọn xong hành lý
phát
Tiếng Anh Động từfinish loading
Từ vựng của tôi
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
I finish packing my luggage.
loại
phát
Tiếng Anh Danh từtype
Từ vựng của tôi
Đây là loại xe mới.
This is a new type of car.

format_quote Cụm từ "loa" (20)

khá lưu loát
very fluently
loại đó này rất hiếm
This stone is quite rare
đi tu nghiệp ở Đài Loan
Go to Taiwan for training
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
Whales are animals that should be protected
thông báo qua loa
make an announcement on the speaker
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
Legal currency exists in visible form.
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
Among all kinds of fruits, I like eating watermelon the most.
Bướm là một loài côn trùng đẹp.
A butterfly is a beautiful insect.
Tẩy da chết loại bỏ da chết.
Exfoliation removes dead skin cells.
Hoa là một loại thực vật.
Flowers are plants.
Nước ngọt là một loại thức uống.
Soft drink is a kind of beverage.
Xe đạp là một loại phương tiện không có động cơ.
Bicycles are a type of non-motorized vehicle.
Đây là loại xe hơi phổ thông.
This is a common type of car.
Các nhà khoa học đã phát hiện loài mới.
Scientists have discovered a new species.
Đây là loại xe mới.
This is a new type of car.
Miền Tây nổi tiếng với chợ nổi.
The Mekong Delta is famous for its floating markets.
Đậu cô ve được xếp vào loại rau xanh
Green beans are classified as vegetables.
Súp lơ xanh là một trong những loại rau tốt cho cơ thể.
Broccoli is one of the vegetables that are good for the body.
Tôi vay trong 10 năm để mua nhà.
I took out a 10-year loan to buy a house.
Công ty tài chính này cung cấp nhiều dịch vụ vay vốn.
This financial company provides many loan services.