Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "laptop" (1)
laptop

Tiếng Anh
Danh từlaptop, note PC
Tôi mua một chiếc laptop mới.
I bought a new laptop.
Từ liên quan "laptop" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "laptop" (2)
Cô ấy mang theo máy tính xách tay đến quán cà phê.
I take my laptop to the café.
Tôi mua một chiếc laptop mới.
I bought a new laptop.
