Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kỳ" (2)
ký

Tiếng Anh
Danh từsignature
ký hợp đồng
sign the contract
kỳ

Tiếng Anh
Danh từperiod
kỳ nghỉ hè
summer vacation period
Từ liên quan "kỳ" (5)
trời

Tiếng Anh
Danh từsky
trời trong xanh
the sky is blue
kỹ sư

Tiếng Anh
Danh từengineer
đạo tạo kỹ sư
train engineers
kỷ niệm

Tiếng Anh
Danh từcommemorate
Động từcommemorate
Động từcommemorate
ngày kỷ niệm
anniversary
ký tên

Tiếng Anh
Động từsign the name, signature
Hãy ký tên vào đây
please sign here
giấy phép đăng ký xe

Tiếng Anh
Danh từVehicle registration card
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
Vehicle registration certificate must be carried at all times
Cụm từ "kỳ" (20)
xem xét kỹ
examine in detail
trời âm u
the sky is cloudy
ký hợp đồng
sign the contract
trời trong xanh
the sky is blue
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện
Have a regular health checkup at a hospital
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
Have a regular health checkup at a hospital
khám bệnh về răng định kỳ
Get regular dental checkups
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
had a wonderful vacation
đạo tạo kỹ sư
train engineers
trời nhiều mây
cloudy sky
ngày kỷ niệm
anniversary
Tuần lễ vàng là kỳ nghỉ dài ở Nhật
Golden Week is a long holiday in Japan.
Doanh thu kỳ này cao hơn kỳ trước
This year's sales exceeded the previous year's sales
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
The company is expected to be in the red this fiscal year.
Hãy ký tên vào đây
please sign here
Công việc hiện tại của tôi là kỹ sư IT
My current occupation is an IT engineer
nộp đơn đăng ký tại ủy ban nhân dân
Submit the application form to the People's Committee
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
A contract was signed after the exchange.
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
Vehicle registration certificate must be carried at all times
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
In Japan, there are about 2-3 long holidays a year.
