Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kể" (2)
kể

Tiếng Anh
Động từtalk
kẻ

Tiếng Anh
Động từdraw
Danh từ
Danh từ
Tôi kẻ một đường thẳng.
I draw a straight line.
Từ liên quan "kể" (5)
lên

Tiếng Anh
Động từup
Động từmake a plan
Động từmake a plan
thực phẩm lên giá
food prices go up
chợ

Tiếng Anh
Danh từmarket
đi chợ
go to market
bao lâu

Tiếng Anh
Danh từhow long does it take?
đi đến ga mất bao lâu?
How long does it take to get to the station?
chìa khóa

Tiếng Anh
Danh từkey
cho mượn chìa khóa
I'll lend you the key
chụp ảnh

Tiếng Anh
Danh từtake a picture
chụp ảnh tập thể
take a group photo
Cụm từ "kể" (20)
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
nhận được kết quả
get results
lấy họ mẹ
take mother's last name
mua vé hàng không giá rẻ
Buy cheap airline tickets
thích nhất màu đỏ
I like red the most
gửi hành lý quá cỡ
Keep overweight luggage
xe đạp bị hư
broken bicycle
xe máy Nhật được đánh giá cao
Japanese bikes are popular
đi chợ
go to market
đặt thêm một phòng nữa
I would like to reserve one more room.
đi đến ga mất bao lâu?
How long does it take to get to the station?
nghỉ giải lao 30 phút
take a 30 minute break
đi tới trường mất bao lâu?
How many minutes does it take to get to school?
đạt được kết quả tốt
get good results
cho mượn chìa khóa
I'll lend you the key
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
I would like to be assigned to department A.
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
Make a reservation at a famous restaurant
thích thám hiểm
I like going on adventures.
đi làm bằng xe máy
commute by bike
thích làm thơ
i like writing poetry
