Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kiểu" (1)

kiểu
phát
Tiếng Anh Danh từtype
Từ vựng của tôi
Tôi thích kiểu áo này.
I like this type of shirt.

swap_horiz Từ liên quan "kiểu" (2)

tạo kiểu tóc
phát
Tiếng Anh Danh từhair arrangement, hair set
Từ vựng của tôi
Cô ấy tạo kiểu tóc trước khi đi dự tiệc.
She styles her hair before the party.
việt kiều
Tiếng Anh Danh từoverseas Vietnamese
Từ vựng của tôi
Nhiều cầu thủ Việt kiều trở về thi đấu cho các câu lạc bộ trong nước.
Many overseas Vietnamese players return to play for domestic clubs.

format_quote Cụm từ "kiểu" (5)

kiểu quần áo đang thịnh hành
popular clothing styles
Kiều là kiệt tác của Nguyễn Du
Kieu is Nguyen Du's masterpiece
Cô ấy tạo kiểu tóc trước khi đi dự tiệc.
She styles her hair before the party.
Tôi thích kiểu áo này.
I like this type of shirt.
Nhiều cầu thủ Việt kiều trở về thi đấu cho các câu lạc bộ trong nước.
Many overseas Vietnamese players return to play for domestic clubs.