Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kia" (1)

kia
phát
Tiếng Anh Tính từthat
Từ vựng của tôi
con mèo kia
that cat

swap_horiz Từ liên quan "kia" (5)

đằng kia
phát
Tiếng Anh Tính từthat
Từ vựng của tôi
nhìn đằng kia kìa
Please look over there.
ngày kia
phát
Tiếng Anh Danh từday after tomorrow
Từ vựng của tôi
ngày kia là chủ nhật
The day after tomorrow is Sunday
cái kia
phát
Tiếng Anh Danh từthat one
Từ vựng của tôi
Cái kia là của anh à?
Is that yours?
chỗ kia
phát
Tiếng Anh Danh từthat place
Từ vựng của tôi
Có nhiều hoa nở ở chỗ kia
There are a lot of flowers blooming there
hôm kia
phát
Tiếng Anh Danh từthe day before yesterday
Từ vựng của tôi
Tôi đi chợ hôm kia.
I went to the market the day before yesterday.

format_quote Cụm từ "kia" (10)

con mèo kia
that cat
nhìn đằng kia kìa
Please look over there.
trông kia kìa
Please look over there.
xem kia kìa
Please look over there.
ngày kia là chủ nhật
The day after tomorrow is Sunday
sông kia rất cạn
that river is quite shallow
Kia có phải là nhà thờ không?
Is that a church?
Cái kia là của anh à?
Is that yours?
Có nhiều hoa nở ở chỗ kia
There are a lot of flowers blooming there
Tôi đi chợ hôm kia.
I went to the market the day before yesterday.