Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "không...nữa" (1)

không...nữa
phát
Tiếng Anh Cụm từno longer …do…
Từ vựng của tôi
không ăn nữa
I won't eat any more

swap_horiz Từ liên quan "không...nữa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "không...nữa" (0)

Không tìm thấy cụm từ.