Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khát" (1)
khát

Tiếng Anh
Tính từthirsty
khát nước
I'm thirsty
Từ liên quan "khát" (4)
khát nước

Tiếng Anh
Tính từthirsty
khát nước liên tục
I'm always thirsty
làm khắt khe

Tiếng Anh
Động từbe strict
Công ty làm khắt khe hơn các quy định.
The company tightens the rules.
khao khát
Tiếng Anh
Động từdesire strongly
Cô ấy khao khát được tự do.
She longs for freedom.
khát vọng
Tiếng Anh
Danh từaspiration, strong desire
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
Realize aspirations and development visions.
Cụm từ "khát" (7)
khát nước
I'm thirsty
khát nước liên tục
I'm always thirsty
Công ty làm khắt khe hơn các quy định.
The company tightens the rules.
Cô ấy khao khát được tự do.
She longs for freedom.
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
Realize aspirations and development visions.
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
Realize aspirations and development visions.
Tôi khao khát chế tạo ra những công cụ hỗ trợ người khiếm thị.
I aspire to create tools to assist visually impaired people.
