Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khuyên" (1)

khuyên
phát
Tiếng Anh Động từadvise
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "khuyên" (5)

lời khuyên
phát
Tiếng Anh Danh từadvice
Từ vựng của tôi
xin lời khuyên từ cấp trên
ask your boss for advice
chi phí khuyến mãi
phát
Tiếng Anh Danh từpromotional expenses
Từ vựng của tôi
khuyến khích
phát
Tiếng Anh Động từurge, promote
Từ vựng của tôi
Chúng tôi khuyến khích mọi người tham gia.
We encourage everyone to join.
khuyến nghị
Tiếng Anh Động từrecommend
Từ vựng của tôi
Bác sĩ khuyến nghị nghỉ ngơi.
The doctor recommended rest.
khuyến cáo
Tiếng Anh Động từTo recommend, advise
Từ vựng của tôi
Bác sĩ khuyến cáo phụ huynh theo dõi trẻ.
Doctors advise parents to monitor their children.

format_quote Cụm từ "khuyên" (7)

xin lời khuyên từ cấp trên
ask your boss for advice
Nhiều doanh nghiệp khuyến khích làm việc từ xa
Many companies encourage remote work
Chúng tôi khuyến khích mọi người tham gia.
We encourage everyone to join.
Bác sĩ khuyến nghị nghỉ ngơi.
The doctor recommended rest.
Bác sĩ khuyến cáo phụ huynh theo dõi trẻ.
Doctors advise parents to monitor their children.
Sinh viên được khuyến khích học tập tự chủ để phát triển kỹ năng.
Students are encouraged to study autonomously to develop skills.
Phụ huynh nên khuyến khích trẻ tham gia hoạt động thể chất.
Parents should encourage children to participate in physical activities.