Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khen" (1)

khen
phát
Tiếng Anh Động từpraise, commend
Từ vựng của tôi
khen cấp dưới
praise subordinates

swap_horiz Từ liên quan "khen" (2)

lời khen
Tiếng Anh Danh từcompliment
Từ vựng của tôi
Anh ấy nhận được nhiều lời khen.
He received many compliments.
khen ngợi
Tiếng Anh Động từpraise
Từ vựng của tôi
Cô ấy được khen ngợi.
She was praised.

format_quote Cụm từ "khen" (4)

khen cấp dưới
praise subordinates
Anh ấy nhận được nhiều lời khen.
He received many compliments.
Cô ấy được khen ngợi.
She was praised.
Ông dành nhiều lời khen ngợi thỏa thuận khung với Iran.
He highly praised the framework agreement with Iran.