Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khe" (2)

khế
phát
Tiếng Anh Danh từstar fruit
Từ vựng của tôi
khe
Tiếng Anh Danh từgap
Từ vựng của tôi
Có khe nhỏ giữa hai tường.
There is a gap between two walls.

swap_horiz Từ liên quan "khe" (5)

khen
phát
Tiếng Anh Động từpraise, commend
Từ vựng của tôi
khen cấp dưới
praise subordinates
khôn khéo
phát
Tiếng Anh Tính từtactful
Từ vựng của tôi
Anh ấy khôn khéo trong cách nói chuyện.
He is tactful in the way he speaks.
khép kín
phát
Tiếng Anh Tính từshy and withdrawn
Từ vựng của tôi
Cô ấy tính cách khép kín.
She is reserved.
làm khắt khe
phát
Tiếng Anh Động từbe strict
Từ vựng của tôi
Công ty làm khắt khe hơn các quy định.
The company tightens the rules.
khéo tay
Tiếng Anh Tính từskillful
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "khe" (15)

khen cấp dưới
praise subordinates
Anh ấy khôn khéo trong cách nói chuyện.
He is tactful in the way he speaks.
Cô ấy tính cách khép kín.
She is reserved.
Công ty làm khắt khe hơn các quy định.
The company tightens the rules.
Có khe nhỏ giữa hai tường.
There is a gap between two walls.
Trẻ em chơi bên khe suối.
The children are playing by the stream.
Cô ấy chọn từ ngữ rất khéo.
She chooses her words well.
Anh ấy nhận được nhiều lời khen.
He received many compliments.
Cô ấy được khen ngợi.
She was praised.
Anh ấy khép lại set đầu với chiến thắng 7-5.
He closed out the first set with a 7-5 victory.
Anh ấy không thể ngăn Alcaraz khép lại set với tỷ số 6-2.
He could not prevent Alcaraz from closing the set 6-2.
Trùm ma túy El Mencho là thủ lĩnh của một mạng lưới tội phạm khét tiếng.
Drug lord El Mencho was the leader of a notorious criminal network.
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
Oseguera's criminal network was notorious for smuggling drugs into the US.
Trận cầu tại Allianz Arena khép lại với kịch bản giàu cảm xúc.
The match at Allianz Arena ended with an emotional scenario.
Ông dành nhiều lời khen ngợi thỏa thuận khung với Iran.
He highly praised the framework agreement with Iran.