Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hứa" (1)
hứa
Tiếng Anh
Động từpromise
Cô ấy hứa sẽ giúp tôi hoàn thành công việc này.
She promised to help me finish this work.
Từ liên quan "hứa" (5)
chùa

Tiếng Anh
Danh từtemple
chùa cổ
old temple
chưa

Tiếng Anh
Phó từstill
vẫn chưa xong
not completed yet
thưa

Tiếng Anh
Tính từlittle, thin
mật độ dân số khá thưa
population density is very low
chua

Tiếng Anh
Tính từsour
không ăn được đồ chua
I don't like sour things
thưa thớt

Tiếng Anh
Tính từvacant
dân cư thưa thớt
low population density
Cụm từ "hứa" (20)
chùa cổ
old temple
vẫn chưa xong
not completed yet
mật độ dân số khá thưa
population density is very low
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
I'm still full because I drank a lot of water.
chuẩn bị quà sinh nhật
prepare birthday presents
không ăn được đồ chua
I don't like sour things
học về nghệ thuật cổ truyền
learn about traditional art
dân cư thưa thớt
low population density
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
is a valuable work of art
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
Come to work early to prepare for a meeting
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
I've never been to Africa
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
The company is expected to be in the red this fiscal year.
Đây là tiền thừa của anh
this is your change
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
I have never met the new president
Năm nay là năm nhuận nên có đến 366 ngày
This year is a leap year, so there are 366 days.
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
Preparations started last month
Tôi chưa có người yêu
i don't have a lover
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
I haven't eaten anything all day, so I'm hungry.
Ở Việt Nam, pháo hoa được bắn vào giao thừa
Fireworks are set off on New Year's Eve in Vietnam.
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
Music boosts up the atmosphere at the party.
