Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hồng" (3)
họng

Tiếng Anh
Danh từthroat
bị đau họng
My throat hurts
hồng

Tiếng Anh
Danh từpink
Danh từpersimmon
Danh từpersimmon
hỏng

Tiếng Anh
Động từbroken
Từ liên quan "hồng" (5)
không

Tiếng Anh
Cụm từNo
Danh từ0
Danh từ0
không có gì
there is nothing
hàng không

Tiếng Anh
Danh từairline
mua vé hàng không giá rẻ
Buy cheap airline tickets
Không có gì

Tiếng Anh
Cụm từyou' re welcome
không có gì đâu!
you're welcome.
phòng đơn

Tiếng Anh
Danh từsingle room
đặt 1 phòng đơn
Reserve a single room
phòng

Tiếng Anh
Danh từroom
nhà có nhiều phòng
house with many rooms
Cụm từ "hồng" (20)
mẹ chồng
mother in law
không có gì
there is nothing
đặt phòng khách sạn
Book a hotel
mua vé hàng không giá rẻ
Buy cheap airline tickets
không có gì đâu!
you're welcome.
đặt thêm một phòng nữa
I would like to reserve one more room.
ghé thăm làm việc tại văn phòng
visit the office
hệ thống nhân sự lúc đó
Personnel system at the time
đèn tín hiệu không hoạt động
signal not moving
đặt 1 phòng đơn
Reserve a single room
nhà có nhiều phòng
house with many rooms
tập trung tại phòng ăn
meet in the dining room
thông báo lịch nghỉ học
Announce school closing days
được chống đỡ bằng nhiều cột
supported by many pillars
có còn ghế trống không?
Are there any seats available?
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
The room next door is sometimes very noisy
sáng mai anh có nhà không?
Will you be home tomorrow morning?
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
Does this have anything to do with it?
xin cám ơn ngài tổng thống
Thank you Mr. President
được giấu trong phòng
hide in the room
