Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "họ" (4)

họ
phát
Tiếng Anh Danh từfamily name
Danh từthey
Từ vựng của tôi
họ tên đầy đủ
full name
họ
phát
Tiếng Anh Danh từsir name
Từ vựng của tôi
lấy họ mẹ
take mother's last name
hồ
phát
Tiếng Anh Danh từlake
Từ vựng của tôi
đi dạo quanh hồ
walk around the lake
ho
phát
Tiếng Anh Danh từcough
Từ vựng của tôi
Tôi muốn mua thuốc ho
I want to buy cough medicine

swap_horiz Từ liên quan "họ" (5)

hơi
phát
Tiếng Anh Tính từa little
Từ vựng của tôi
hơi lạnh
a little cold/a little cold
khỏe
phát
Tiếng Anh Tính từfine
Từ vựng của tôi
có sức khỏe là có tất cả
Health first
chỗ
phát
Tiếng Anh Danh từplace
Từ vựng của tôi
đến chỗ hẹn
arrive at the meeting place
ai
phát
Tiếng Anh Khácwho
Từ vựng của tôi
ai vậy ạ?
Who is it?
không
phát
Tiếng Anh Cụm từNo
Danh từ0
Từ vựng của tôi
không có gì
there is nothing

format_quote Cụm từ "họ" (20)

rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
hơi lạnh
a little cold/a little cold
có sức khỏe là có tất cả
Health first
về quê
go home
mẹ chồng
mother in law
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
họ tên đầy đủ
full name
học tiếng Đức
learn german
đến chỗ hẹn
arrive at the meeting place
ai vậy ạ?
Who is it?
không có gì
there is nothing
rất hân hạnh
I'm very honored
em yêu
how to call her
bác Hồ
Ho Chi Minh's nickname
điện thoại di động mới
new cell phone
rất hân hạnh
I'm very honored
nhà tôi
my house
hộ chiếu công vụ
official passport
chọn màu nào?
Which color would you choose?
cho quà
give a present