Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hướng" (2)
hương

Tiếng Anh
Danh từscent
có mùi hương dễ chịu
It smells pleasant
hướng

Tiếng Anh
Danh từdirection
Xin chỉ cho tôi hướng đi ga tàu.
Please tell me the direction to the station.
Từ liên quan "hướng" (5)
xe cứu thương

Tiếng Anh
Danh từambulance
gọi xe cứu thương
call an ambulance
thường

Tiếng Anh
Tính từoften
thường tụ tập bạn bè cuối tuần
I often get together with friends on weekends
chương trình

Tiếng Anh
Danh từprogram
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
my favorite tv show
thưởng ngoạn

Tiếng Anh
Động từvisit and see
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
See the mountain scenery
nhà thương

Tiếng Anh
Danh từhospital (South)
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
Have a regular health checkup at a hospital
Cụm từ "hướng" (20)
gọi xe cứu thương
call an ambulance
quán ăn ở tầng thượng
restaurant on the rooftop
quán ăn ở lầu thượng
restaurant on the rooftop
thường tụ tập bạn bè cuối tuần
I often get together with friends on weekends
thường tập yoga vào buổi sáng
I often do yoga in the morning
có mùi hương dễ chịu
It smells pleasant
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
my favorite tv show
thường đọc sách ở quán cà phê
I often read books at coffee shops
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
See the mountain scenery
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
Japanese manga is popular
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
Have a regular health checkup at a hospital
môn thể thao được yêu chuộng nhất
most popular sport
thưởng thức món ăn Việt chính thống
Taste authentic Vietnamese cuisine
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
I hope you have a good trip!
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
popular drama series
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
my friend's dog is so cute
Tiền ảo là xu hướng đầu tư mới
Cryptocurrency is a new investment trend
Dịch bệnh ảnh hưởng đến kinh tế thế giới
The epidemic affected the world economy
rung chuông
ring the bell
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuitton is a high-end brand
