Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "húc" (1)

húc
Tiếng Anh Động từgore, ram, butt
Từ vựng của tôi
Con bò rừng húc văng người đàn ông lên không trung.
The bison gored the man into the air.

swap_horiz Từ liên quan "húc" (5)

lên chức
phát
Tiếng Anh Động từpromote
Từ vựng của tôi
được lên chức/được thăng chức
be promoted
phục vụ
phát
Tiếng Anh Động từserve
Từ vựng của tôi
quán ăn phục vụ 24/7
The store is open 24 hours
thực đơn
phát
Tiếng Anh Danh từmenu
Từ vựng của tôi
cho tôi mượn thực đơn
Please give me the menu
thức khuya
phát
Tiếng Anh Tính từstay night
Từ vựng của tôi
không nên thức khuya
You shouldn't stay up late
diễm phúc
phát
Tiếng Anh Tính từbless
Từ vựng của tôi
thật diễm phúc được gặp bạn
I'm very happy to meet ~

format_quote Cụm từ "húc" (20)

thực phẩm lên giá
food prices go up
được lên chức/được thăng chức
be promoted
quán ăn phục vụ 24/7
The store is open 24 hours
thử công thức mới
try new recipes
cho tôi mượn thực đơn
Please give me the menu
thực phẩm tươi
The ingredients are fresh
không nên thức khuya
You shouldn't stay up late
ăn thử thức ăn để trên bàn
sample the food on the table
thật diễm phúc được gặp bạn
I'm very happy to meet ~
thực ra là tôi không thích đồ cay
Actually I don't like spicy food
thức dậy sớm hằng ngày
wake up early every day
hãy hạnh phúc mãi mãi nhé
be happy forever
thưởng thức món ăn Việt chính thống
Taste authentic Vietnamese cuisine
ngủ quên không nghe thấy báo thức
I overslept without noticing the sound of my alarm.
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
I hope you have a good trip!
cặp vợ chồng hạnh phúc
Oshidori couple
Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ!
Goodbye, take care!
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
have symptoms of food poisoning
nhức đầu cả ngày hôm nay
I have a headache all day
khôi phục kinh tế
restore the economy