Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hãy" (2)

hay
phát
Tiếng Anh Tính từoften
Khácor
Từ vựng của tôi
hay ăn cơm vào buổi sáng
I often eat white rice in the morning
hãy
phát
Tiếng Anh Cụm từplease
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "hãy" (5)

tìm thấy
phát
Tiếng Anh Động từfind
Từ vựng của tôi
tìm thấy cách giải quyết
Found a solution
cảm thấy
phát
Tiếng Anh Động từfeel
Từ vựng của tôi
cảm thấy đau
feel pain
thay
phát
Tiếng Anh Động từchange cloth
Từ vựng của tôi
thay áo quần
change clothes
tiêu chảy
phát
Tiếng Anh Danh từdiarrhea
Từ vựng của tôi
tiêu chảy cấp tính
acute diarrhea
bóng chày
phát
Tiếng Anh Danh từbaseball
Từ vựng của tôi
hiểu luật chơi bóng chày
Understand the rules of baseball

format_quote Cụm từ "hãy" (20)

tìm thấy cách giải quyết
Found a solution
cảm thấy đau
feel pain
hay ăn cơm vào buổi sáng
I often eat white rice in the morning
tập nhảy từ lâu
I've been practicing dancing for a while now.
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
Don't be afraid to tell the truth
cảm thấy thế nào?
How did you feel?
hay nói đùa
often tell jokes
hãy để tụi cháu giúp
(For older people) Please let us help you.
thay áo quần
change clothes
tỷ giá không thay đổi nhiều
Rates don't change that much
hãy hạnh phúc mãi mãi nhé
be happy forever
ngủ quên không nghe thấy báo thức
I overslept without noticing the sound of my alarm.
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
I suddenly feel dizzy
tiêu chảy cấp tính
acute diarrhea
hiểu luật chơi bóng chày
Understand the rules of baseball
chạy hết sức rồi nhưng không kịp tàu
I ran as fast as I could, but I couldn't make it in time for the train.
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
Please circle your answer
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
Please take a little break
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
I like drinking beer instead of alcohol
Anh hãy đến đón tôi lúc 5 giờ 10 phút.
Please come pick me up at 5:10.