Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hát" (2)

hạt
phát
Tiếng Anh Danh từseed
Từ vựng của tôi
rải hạt
sow seeds
hát
phát
Tiếng Anh Động từsing
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "hát" (5)

gì
phát
Tiếng Anh Khácwhat
Từ vựng của tôi
đây là cái gì?
what is this?
Nhật
phát
Tiếng Anh Danh từJapan
Từ vựng của tôi
khách nước ngoài đến Nhật Bản
Foreigners visiting Japan
khát
phát
Tiếng Anh Tính từthirsty
Từ vựng của tôi
khát nước
I'm thirsty
khát nước
phát
Tiếng Anh Tính từthirsty
Từ vựng của tôi
khát nước liên tục
I'm always thirsty
kia
phát
Tiếng Anh Tính từthat
Từ vựng của tôi
con mèo kia
that cat

format_quote Cụm từ "hát" (20)

thành thật xin lỗi
I am very sorry
đây là cái gì?
what is this?
anh tên là gì?
what is your name?
tên anh là gì?
What's your name?
tin tức nổi bật nhất
top news
khách nước ngoài đến Nhật Bản
Foreigners visiting Japan
khát nước
I'm thirsty
khát nước liên tục
I'm always thirsty
thích nhất màu đỏ
I like red the most
con mèo kia
that cat
xe máy Nhật được đánh giá cao
Japanese bikes are popular
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
Japanese town in Ho Chi Minh
ngượng ngùng đến chín mặt
I'm so embarrassed that my face turns red
Ai bảo anh thế?
Who told you that?
đã xuất phát rồi
already left
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
I understand what you are proposing, but...
đứng sau cái cột đấy
stand behind that pillar
con mèo đó là con mèo hoang
That cat is a stray cat
bàn số mấy?
What number is the table?
chuẩn bị quà sinh nhật
prepare birthday presents