Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ham" (3)

hầm
phát
Tiếng Anh Động từsimmer
Từ vựng của tôi
ham
phát
Tiếng Anh Phó từgreedily
Từ vựng của tôi
Cậu bé ham ăn bánh.
The boy ate the cake greedily.
giăm bông
phát
Tiếng Anh Danh từham
Từ vựng của tôi
Tôi ăn bánh mì với giăm bông.
I eat bread with ham.

swap_horiz Từ liên quan "ham" (5)

thăm
phát
Tiếng Anh Động từvisit
Từ vựng của tôi
ghé thăm làm việc tại văn phòng
visit the office
thám hiểm
phát
Tiếng Anh Động từadventure
Từ vựng của tôi
thích thám hiểm
I like going on adventures.
truyện trinh thám
phát
Tiếng Anh Danh từdetective story
Từ vựng của tôi
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
She is a fan of Torimonochō
tham dự
phát
Tiếng Anh Động từjoin (North)
Từ vựng của tôi
tham dự sự kiện
Participate in an event
tham gia
phát
Tiếng Anh Động từjoin (South)
Từ vựng của tôi
tham gia sự kiện
Participate in an event

format_quote Cụm từ "ham" (20)

phố Hàng Mã
hammer street
thực phẩm lên giá
food prices go up
ghé thăm làm việc tại văn phòng
visit the office
tham gia vào phần hỏi đáp
Participate in Q&A
luyện tập chăm chỉ
practice seriously
thích thám hiểm
I like going on adventures.
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
She is a fan of Torimonochō
tham dự sự kiện
Participate in an event
tham gia sự kiện
Participate in an event
ghé thăm miếu gần nhà
Visit a small chapel near your home
tác phẩm này rất là xuất sắc
this work is so amazing
đừng chạm vào hiện vật
Don't touch the exhibits
thực phẩm tươi
The ingredients are fresh
đông khách du lịch đến thăm
Many tourists visit
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
is a valuable work of art
ghé thăm viện bảo tàng
visit a museum
khám bệnh về răng định kỳ
Get regular dental checkups
ghé thăm người bệnh
visit somebody for caring
tham gia hoạt động tình nguyện
Participate in volunteer activities
tham dự giải đấu bóng bàn
Participate in a table tennis tournament