Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "gõ" (3)

gõ
phát
Tiếng Anh Động từhit/knock
Động từknock
Từ vựng của tôi
gõ cữa
knock on the door
đi
phát
Tiếng Anh Động từgo
Từ vựng của tôi
đi chơi với bạn
go out with friends
gỗ
Tiếng Anh Danh từwood
Từ vựng của tôi
Bàn này được làm bằng gỗ.
This table is made of wood.

swap_horiz Từ liên quan "gõ" (5)

ngồi
phát
Tiếng Anh Động từsit
Từ vựng của tôi
ngồi cạnh nhau
sit next to
ra
phát
Tiếng Anh Động từgo out
Từ vựng của tôi
ra khỏi nhà
leave home
gọi
phát
Tiếng Anh Động từcall
Động từcall
Từ vựng của tôi
gọi cho bạn gái tối qua
I called her yesterday
tốt
phát
Tiếng Anh Tính từgood
Từ vựng của tôi
đạt được kết quả tốt
get good results
ngọc trai
phát
Tiếng Anh Danh từpearl
Từ vựng của tôi
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
Many pearls are cultivated in Phu Quoc.

format_quote Cụm từ "gõ" (20)

đi du lịch Việt Nam
go sightseeing in Vietnam
ngồi cạnh nhau
sit next to
về quê
go home
cưa gỗ
cut a tree
ông ngoại
mother's name for father
chào tạm biệt
good bye
nói chuyện phiếm
gossip
làm thủ tục hải quan
go through customs formalities
du lịch nước ngoài
overseas travel
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
traveling abroad for the first time
khách nước ngoài đến Nhật Bản
Foreigners visiting Japan
nói tiếng nước ngoài
speak a foreign language
ngon lắm
very delicious
gọi xe ôm
call a motorcycle taxi
gọi xe cứu thương
call an ambulance
thực phẩm lên giá
food prices go up
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
Every morning, I spend 10 minutes meditating.
đi chợ
go to market
có bồn tắm ngoài trời
There is an open-air bath
gõ cữa
knock on the door