Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ghét" (1)
ghét

Tiếng Anh
Động từhate
Từ liên quan "ghét" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ghét" (2)
ghét việc trễ giờ hẹn
I hate being late for the promised time.
Cô ấy ghét khoai lang
She hates sweet potatoes.
