Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ghi" (1)

ghi
Tiếng Anh Động từRecord, score (a goal)
Từ vựng của tôi
Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định.
He scored the decisive goal.

swap_horiz Từ liên quan "ghi" (5)

đồng nghiệp
phát
Tiếng Anh Danh từcolleague
Từ vựng của tôi
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
nghỉ
phát
Tiếng Anh Danh từrest
Từ vựng của tôi
nghỉ giải lao 30 phút
take a 30 minute break
nghĩ
phát
Tiếng Anh Động từthink
Từ vựng của tôi
nghĩ về tương lai
think about the future
nghề nghiệp
phát
Tiếng Anh Danh từoccupation
Từ vựng của tôi
nghề nghiệp của bạn là gì?
What is your occupation?
thành phố nghỉ mát
phát
Tiếng Anh Danh từresort
Từ vựng của tôi
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
Da Nang is a beach resort

format_quote Cụm từ "ghi" (20)

cũng nghĩ vậy
agree with (an opinion)
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
nghỉ sinh, nghỉ đẻ
maternity leave
nghỉ giải lao 30 phút
take a 30 minute break
thông báo lịch nghỉ học
Announce school closing days
nằm nghỉ một xíu
lie down for a little while
nghĩ về tương lai
think about the future
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
There is a one hour break at noon.
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
I went out with a colleague yesterday
nghề nghiệp của bạn là gì?
What is your occupation?
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
Da Nang is a beach resort
khí hậu khắc nghiệt
harsh temperatures
vì bị ốm nên phải nghỉ làm
absent from work due to illness
chơi đàn ghi-ta
play the guitar
nghỉ xả hơi một chút xíu
take a short break
tốt nghiệp cử nhân
graduate from a bachelor's degree
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
had a wonderful vacation
tiến sĩ nông nghiệp
Doctor of Agriculture
bảo vệ luận án tốt nghiệp
Present your graduation thesis
thích đi đây đi đó sau khi nghỉ hưu
I want to travel everywhere after I retire.