Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ga" (2)
gà

Tiếng Anh
Danh từchicken
đàn gà
flock of birds
ga
Tiếng Anh
Danh từStation
Ga Hà Nội là một trong những ga lớn nhất Việt Nam.
Hanoi Station is one of the largest stations in Vietnam.
Từ liên quan "ga" (5)
gặp

Tiếng Anh
Động từmeet
gặp bạn
meet friends
lại

Tiếng Anh
Trợ từagain
hẹn gặp lại
Let's meet again
hành lý

Tiếng Anh
Danh từluggage
gửi hành lý quá cỡ
Keep overweight luggage
gan dạ

Tiếng Anh
Tính từbrave
rất gan dạ
very brave
ngã tư

Tiếng Anh
Danh từintersection
tại ngã tư tiếp theo
at the next intersection
Cụm từ "ga" (20)
gặp bạn
meet friends
hẹn gặp
promise to match
cháu trai, cháu gái
nephew, niece
hẹn gặp lại
Let's meet again
gặp nhau ở đâu?
Where shall we meet?
kiện hàng này
this luggage
một ngày đen đủi
bad luck day
gửi hành lý quá cỡ
Keep overweight luggage
mua xe tay ga
buy a scooter
rất gan dạ
very brave
tại ngã tư tiếp theo
at the next intersection
gần nhà
near home
đi đến ga mất bao lâu?
How long does it take to get to the station?
ngắm cảnh
see the view
sẽ gặp nhau vào ngày mai
see you tomorrow
gọi cho bạn gái tối qua
I called her yesterday
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
Turn right at the next intersection
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
Turn right at the next intersection
nói chuyện với cô gái trẻ
talk to a young woman
đi bộ đến trường mỗi ngày
walk to school every day
