Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "em" (1)
em

Tiếng Anh
Danh từman or women : younger than you
em yêu
how to call her
Từ liên quan "em" (5)
chị

Tiếng Anh
Danh từfemale : older than you
chị đến từ đâu?
Where are you from?
nhân viên

Tiếng Anh
Danh từemployee
nhân viên lễ tân
front staff
xem xét

Tiếng Anh
Động từconsider
xem xét kỹ
examine in detail
cô

Tiếng Anh
Danh từteacher : older female
Danh từcall for older woman
Danh từcall for older woman
cô giáo tiểu học
elementary school teacher
đêm trước

Tiếng Anh
Danh từlast night
đến đêm trước
until last night
Cụm từ "em" (20)
chuyến bay đêm
late night flight
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
em yêu
how to call her
nói chuyện phiếm
gossip
xem xét kỹ
examine in detail
làm thêm giờ
work overtime
cô giáo tiểu học
elementary school teacher
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
Let them be free in the kids space
đến đêm trước
until last night
chùa cổ
old temple
ngượng ngùng đến chín mặt
I'm so embarrassed that my face turns red
đặt thêm một phòng nữa
I would like to reserve one more room.
anh em phải giúp đỡ nhau
Brothers should help each other
ờ, để tôi nhớ lại xem.
Yeah, I'll try to remember
tẩy vết ố
remove stains from clothes
hệ thống nhân sự lúc đó
Personnel system at the time
trời trở lạnh
the temperature gets colder
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
Have them leave by 10 o'clock
ở lại công ty đến đêm
stay at the office until night
Em hiểu rồi ạ
I got it
