Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dừa" (2)
dứa

Tiếng Anh
Danh từpineapple
dừa

Tiếng Anh
Danh từcoconut
Từ liên quan "dừa" (5)
tốt nghiệp

Tiếng Anh
Động từgraduate
tốt nghiệp cấp ba
graduate from high school
dưa hấu

Tiếng Anh
Danh từwater melon
Trời nóng, tôi thích ăn dưa hấu.
I like eating watermelon when it’s hot.
dưa chuột

Tiếng Anh
Danh từcucumber
dưa lưới

Tiếng Anh
Danh từmelon
cá nhân

Tiếng Anh
Danh từindividual, personal
ý kiến cá nhân
personal opinion
Cụm từ "dừa" (20)
tốt nghiệp cử nhân
graduate from a bachelor's degree
bảo vệ luận án tốt nghiệp
Present your graduation thesis
tốt nghiệp cấp ba
graduate from high school
dự định du học nước ngoài sau khi tốt nghiệp
Plans to study abroad after graduation
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
Among all kinds of fruits, I like eating watermelon the most.
Tôi thái nửa quả dưa hấu.
I cut the watermelon in half.
Trời nóng, tôi thích ăn dưa hấu.
I like eating watermelon when it’s hot.
Tôi thích uống cà phê dừa
I like coconut coffee.
Sinh viên phải bảo vệ luận văn tốt nghiệp.
Students must defend their graduation thesis.
Tôi đang viết luận văn tốt nghiệp.
I’m writing my graduation thesis.
Ở một số nơi, người ta dùng lá dừa để làm nón.
Gia đình tôi là cả vợ và chồng đều đi làm.
My family is a dual-income family.
Quyết định dựa trên dữ liệu.
A decision based on data.
Họ bàn luận về quan điểm hôn nhân, tình yêu dựa trên trải nghiệm bản thân.
They discussed their views on marriage and love based on their personal experiences.
Tóc vào dạ dày sẽ tích tụ dần, cuộn lại thành khối cứng.
Hair in the stomach will gradually accumulate and form a hard mass.
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
A partnership based on mutually beneficial principles will be more sustainable.
Israel tập trung vào các mục tiêu khác trên bộ dựa trên lợi thế tương đối.
Israel focuses on other land targets based on its relative advantage.
Israel tập trung vào các mục tiêu khác trên bộ dựa trên lợi thế tương đối.
Israel focuses on other land targets based on its relative advantage.
Thống kê của CNN dựa trên số liệu công khai.
CNN's statistics are based on public data.
Nỗi buồn dần tan biến.
The sadness gradually vanished.
