Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dở" (2)
làm

Tiếng Anh
Động từdo
làm thêm giờ
work overtime
dở

Tiếng Anh
Tính từbad taste
Từ liên quan "dở" (5)
được

Tiếng Anh
Động từget
Kháclet somebody do something
Kháclet somebody do something
nhận được kết quả
get results
đô-la

Tiếng Anh
Danh từdollar
đô-la Mỹ lên giá
US dollar becomes stronger
xuống

Tiếng Anh
Tính từdown
cổ phiếu xuống giá
stock prices have fallen
bao lâu

Tiếng Anh
Danh từhow long does it take?
đi đến ga mất bao lâu?
How long does it take to get to the station?
được

Tiếng Anh
Kháclet somebody do something
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
Have them leave by 10 o'clock
Cụm từ "dở" (20)
con chó màu đen
black dog
đô-la Mỹ lên giá
US dollar becomes stronger
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
Let them be free in the kids space
gõ cữa
knock on the door
đi đến ga mất bao lâu?
How long does it take to get to the station?
đi tới trường mất bao lâu?
How many minutes does it take to get to school?
được tuyển vào công ty lớn
Adopted by a major company
nằm nghỉ một xíu
lie down for a little while
10000 đồng thôi cũng được
Well, 10,000 dong is fine.
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
The room next door is sometimes very noisy
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
Does this have anything to do with it?
đóng cửa
close the door
không thích đồ ngọt
I don't like sweets
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
Don't be afraid to tell the truth
không ăn được đồ chua
I don't like sour things
không thích nơi đông người
I don't like places where there are a lot of people
thường tập yoga vào buổi sáng
I often do yoga in the morning
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
I don't know what to give his parents
đừng chạm vào hiện vật
Don't touch the exhibits
trồng cây dọc bờ sông
plant trees on the riverbank
