Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dệt" (1)

dệt
phát
Tiếng Anh Động từweave
Từ vựng của tôi
dệt vải
weave cloth

swap_horiz Từ liên quan "dệt" (5)

truyện trinh thám
phát
Tiếng Anh Danh từdetective story
Từ vựng của tôi
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
She is a fan of Torimonochō
bảng cân đối kế toán chi tiết
phát
Tiếng Anh Danh từaccount balance details
Từ vựng của tôi
xác định
Tiếng Anh Động từdetermine
Từ vựng của tôi
Tôi cần xác định mục tiêu.
I need to determine my goal.
chi tiết
Tiếng Anh Danh từdetail
Tính từdetailed
Từ vựng của tôi
Tôi cần thông tin chi tiết.
I need detailed information.
bất định
Tiếng Anh Tính từuncertain/indeterminate
Từ vựng của tôi
Tương lai bất định.
Uncertain future.

format_quote Cụm từ "dệt" (20)

xem xét kỹ
examine in detail
dệt vải
weave cloth
lần tới sẽ thảo luận chi tiết
We will discuss details next time.
thông báo nội dung cụ thể
Notify specific details
Cậu bé đó có chí khí lớn.
That boy is determined.
trình bày chi tiết với công an
Give a detailed report to the police.
Còi báo động kêu lên khi phát hiện khói.
The alarm goes off when it detects smoke.
Chúng ta cần chuẩn bị lộ trình chi tiết.
We need to prepare a detailed itinerary.
Tôi cần xác định mục tiêu.
I need to determine my goal.
Tôi cần thông tin chi tiết.
I need detailed information.
Tôi bỏ sót một chi tiết.
I overlooked a detail.
Công ty tư vấn sẽ cung cấp báo cáo nghiên cứu khả thi chi tiết.
The consulting company will provide a detailed feasibility study report.
Chúng tôi sẽ tự vệ với lòng quyết tâm.
We will defend ourselves with determination.
Các bác sĩ đã hội chẩn để đưa ra phương án điều trị tốt nhất.
The doctors consulted to determine the best treatment plan.
Chính sách này có tác dụng răn đe các hành vi vi phạm.
This policy has the effect of deterring violations.
Khả năng răn đe và phòng thủ của chúng tôi vẫn mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực.
Our deterrence and defense capabilities remain strong in all areas.
Nhiều người đã bị bắt giam vì cáo buộc gián điệp.
Many people were detained on charges of espionage.
Mục tiêu của kiểm định là phát hiện các lỗi kỹ thuật.
The goal of inspection is to detect technical faults.
Mục tiêu là phát hiện những thời điểm động cơ phát thải cao nhất.
The goal is to detect the times when the engine emits the most.
Giới lãnh đạo Israel hiểu rằng Washington đang quyết tâm thúc đẩy kế hoạch này.
Israel's leadership understands that Washington is determined to push this plan.