Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dê" (2)

dễ
phát
Tiếng Anh Tính từsimple
Từ vựng của tôi
dễ ăn
easy to eat
dê
phát
Tiếng Anh Danh từGoat
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "dê" (5)

anh
phát
Tiếng Anh Danh từmale : older than you
Từ vựng của tôi
anh tên là gì?
what is your name?
chị
phát
Tiếng Anh Danh từfemale : older than you
Từ vựng của tôi
chị đến từ đâu?
Where are you from?
xem xét
phát
Tiếng Anh Động từconsider
Từ vựng của tôi
xem xét kỹ
examine in detail
cô
phát
Tiếng Anh Danh từteacher : older female
Danh từcall for older woman
Từ vựng của tôi
cô giáo tiểu học
elementary school teacher
hiểu rồi
phát
Tiếng Anh Động từunderstand
Từ vựng của tôi
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
I understood the content

format_quote Cụm từ "dê" (20)

ở trên bàn
on the desk
dạ, tôi hiểu rồi.
Yes, I understand
xem xét kỹ
examine in detail
ngon lắm
very delicious
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
I understood the content
đến nơi
arrive at destination
dưới giường
under the bed
đèn xanh dành cho người đi bộ
green light for pedestrians
ừ, hiểu rồi
Yeah, I understand.
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
I understand what you are proposing, but...
trời trở lạnh
the temperature gets colder
mật độ dân số khá thưa
population density is very low
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
I would like to be assigned to department A.
xin cám ơn ngài tổng thống
Thank you Mr. President
bán hết hàng
Product sales have ended
được giấu trong phòng
hide in the room
gọi nước cam
order orange juice
dệt vải
weave cloth
ngoài trời rất tối
it's very dark outside
thiết kế tinh xảo
elaborate design