Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cọng" (4)

cộng
phát
Tiếng Anh Động từplus, add
Từ vựng của tôi
5 cộng 2 bằng 7
5 plus 2 is 7
cổng
phát
Tiếng Anh Danh từgate
Từ vựng của tôi
cọng
phát
Tiếng Anh Danh từstem
Từ vựng của tôi
Cọng rau này rất dài.
The stem of this vegetable is long.
cong
Tiếng Anh Tính từcurved
Từ vựng của tôi
Thanh thép này bị cong.
This steel bar is bent.

swap_horiz Từ liên quan "cọng" (5)

công ty
phát
Tiếng Anh Danh từcompany
Từ vựng của tôi
được tuyển vào công ty lớn
Adopted by a major company
cộng đồng
phát
Tiếng Anh Danh từcommunity
Từ vựng của tôi
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
Japanese community in Vietnam
công ty thầu
phát
Tiếng Anh Danh từcommissioned company
Từ vựng của tôi
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
Company A is the contract company for this project.
chúc mừng
phát
Tiếng Anh Cụm từcongratulations
Từ vựng của tôi
Chúc mừng sinh nhật
happy birthday
công việc
phát
Tiếng Anh Danh từjob, occupation
Từ vựng của tôi
Tìm công việc phù hợp với bản thân
Find a job that suits you

format_quote Cụm từ "cọng" (20)

điều hành công ty
run a company
hộ chiếu công vụ
official passport
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
miễn phí vé vào cổng
Free admission
ở công ty
at work
được tuyển vào công ty lớn
Adopted by a major company
ở lại công ty đến đêm
stay at the office until night
đã thôi việc ở công ty A
I quit my job at company A.
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
A new job starts tomorrow morning
từ nhà đến công ty cách rất xa
travel far from home to work
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
Her husband is the president of a major company
thử công thức mới
try new recipes
thành lập công ty mới
establish a new company
dạo chơi quanh công viên
walk around the park
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
Come to work early to prepare for a meeting
làm việc cho công ty thời trang
work at a fashion company
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
Japanese community in Vietnam
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
Company A is the contract company for this project.
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
The company is expected to be in the red this fiscal year.
Tuần này tôi phải đến công ty cả vào ngày nghỉ
I have to go to the office this week even on holidays.