Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cáo" (5)

cao
phát
Tiếng Anh Tính từmore taller
Từ vựng của tôi
em trai tôi đã cao hơn bố
my younger brother is taller than my father
cao
phát
Tiếng Anh Tính từhigh
Từ vựng của tôi
có tay nghề cao
have high skills
cáo
phát
Tiếng Anh Danh từFox
Từ vựng của tôi
cạo
Tiếng Anh Động từscrape
Từ vựng của tôi
Tôi cạo vỏ cà rốt.
I scrape the carrot’s skin.
cào
Tiếng Anh Động từscratch, rake
Từ vựng của tôi
Con mèo cào vào ghế sofa làm hỏng nó.
The cat scratched the sofa and ruined it.

swap_horiz Từ liên quan "cáo" (5)

quảng cáo số
phát
Tiếng Anh Danh từonline advertisement
Từ vựng của tôi
Tôi muốn học cách làm quảng cáo số.
I want to learn how to make online advertisements.
thương hiệu cao cấp
phát
Tiếng Anh Danh từhigh-end brand
Từ vựng của tôi
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuitton is a high-end brand
trưởng phòng cấp cao
phát
Tiếng Anh Danh từ(job tittle) head of a division or department
Từ vựng của tôi
báo cáo với trưởng phòng cấp cao
report to manager
máy cạo râu
phát
Tiếng Anh Danh từelectric shaver
Từ vựng của tôi
Anh trai tôi cạo râu bằng máy cạo râu.
My brother shaves with a shaver.
trường cao đẳng
phát
Tiếng Anh Danh từupper secondary school
Từ vựng của tôi
Cô ấy học ở một trường cao đẳng về kinh tế.
She studies at a college of economics.

format_quote Cụm từ "cáo" (20)

mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
làm việc cho hãng quảng cáo
work at an advertising agency
xe máy Nhật được đánh giá cao
Japanese bikes are popular
cao hơn anh trai
taller than my brother
cần nộp báo cáo trong hôm nay
I need to submit a report today.
em trai tôi đã cao hơn bố
my younger brother is taller than my father
bị sốt cao
have a high fever
Việt Nam có tỉ lệ thất nghiệp cao
Unemployment rate in Vietnam is high
sợ độ cao
I'm scared of heights
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
Demand for online shopping is increasing
Tôi muốn học cách làm quảng cáo số.
I want to learn how to make online advertisements.
Doanh thu kỳ này cao hơn kỳ trước
This year's sales exceeded the previous year's sales
Việt Nam là nước có tỉ lệ sinh cao.
Vietnam is a country with a high birth rate
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuitton is a high-end brand
Tiền thưởng cuối năm sẽ cao hơn năm ngoái
Year-end bonus will be higher than last year
báo cáo với trưởng phòng cấp cao
report to manager
âm thanh chất lượng cao
high quality sound
báo cáo với cấp trên
Report to your boss
mũi cao
high nose
Hươu cao cổ có đặc trưng là cổ dài.
The feature of a giraffe is its long neck.