Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cá" (1)

cá
phát
Tiếng Anh Danh từfish
Từ vựng của tôi
câu được 5 con cá
caught 5 fish

swap_horiz Từ liên quan "cá" (5)

Mỹ
phát
Tiếng Anh Danh từAmerica
Từ vựng của tôi
xin visa Mỹ
apply for a usa visa
cám ơn
phát
Tiếng Anh KhácThank you
Từ vựng của tôi
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
va-li
phát
Tiếng Anh Danh từsuitcase
Từ vựng của tôi
va-li màu vàng
yellow suitcase
xe hơi
phát
Tiếng Anh Danh từcar
Từ vựng của tôi
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
Car parking lot is full
cô
phát
Tiếng Anh Danh từteacher : older female
Danh từcall for older woman
Từ vựng của tôi
cô giáo tiểu học
elementary school teacher

format_quote Cụm từ "cá" (20)

biết bơi
can swim
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
có sức khỏe là có tất cả
Health first
ngồi cạnh nhau
sit next to
đây là cái gì?
what is this?
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
em yêu
how to call her
cảnh buồn
lonely scenery
đến từ Úc
came from australia
nói được nhiều thứ tiếng
I can speak several languages
làm việc cho hãng quảng cáo
work at an advertising agency
va-li màu vàng
yellow suitcase
con mèo kia
that cat
tìm thấy cách giải quyết
Found a solution
cái áo màu nâu
brown shirt
xe máy Nhật được đánh giá cao
Japanese bikes are popular
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
Car parking lot is full
gọi xe ôm
call a motorcycle taxi
gọi xe cứu thương
call an ambulance