Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cuống" (1)

cuống
phát
Tiếng Anh Danh từstem
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "cuống" (5)

cường tráng
phát
Tiếng Anh Tính từtightly
Từ vựng của tôi
Anh ấy có thân hình cường tráng.
He has a sturdy body.
kiên cường
phát
Tiếng Anh Tính từpatient/ resilient
Từ vựng của tôi
Cô ấy rất kiên cường.
She is resilient.
khu vực tăng cường
phát
Tiếng Anh Danh từstrengthened area
Từ vựng của tôi
cường độ
phát
Tiếng Anh Danh từstrength, intensity (of light)
Từ vựng của tôi
Cường độ ánh sáng rất mạnh.
The intensity of the light is very strong.
tăng cường giao tiếp
Tiếng Anh Cụm từenhance communication
Từ vựng của tôi
Chúng ta cần tăng cường giao tiếp trong nhóm.
We need to strengthen communication in the team.

format_quote Cụm từ "cuống" (20)

Anh ấy có thân hình cường tráng.
He has a sturdy body.
Cô ấy rất kiên cường.
She is resilient.
Cường độ ánh sáng rất mạnh.
The intensity of the light is very strong.
Chúng ta cần tăng cường giao tiếp trong nhóm.
We need to strengthen communication in the team.
Họ đang bảo vệ biên cương của tổ quốc.
They are defending the nation’s border.
Trường sẽ tăng cường dạy tiếng Anh.
The school will strengthen English teaching.
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
Preserve, cultivate, and strengthen friendly relations.
Hệ thống phòng không của quốc gia đã được tăng cường đáng kể.
The nation's air defense system has been significantly strengthened.
Ngân sách quốc phòng đã được tăng cường.
The national defense budget has been strengthened.
Tinh thần tự lực, tự cường giúp đất nước phát triển.
The spirit of self-reliance and self-strengthening helps the country develop.
Chúng ta phải phát huy tinh thần tự cường dân tộc.
We must promote the spirit of national self-strengthening.
Việc tăng cường quản trị doanh nghiệp là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Strengthening corporate governance is crucial for sustainable development.
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
The policy of multilateralization of foreign relations helps strengthen national standing.
Xơ vữa động mạch khiến rối loạn cương kéo dài.
Atherosclerosis causes prolonged erectile dysfunction.
Tổng thống kêu gọi các cường quốc trên thế giới giúp mở lại eo biển.
The President called on the world's great powers to help reopen the strait.
Hai bên thảo luận về tăng cường và củng cố quan hệ song phương.
The two sides discussed strengthening and consolidating bilateral relations.
Dự thảo còn bổ sung ba biện pháp cưỡng chế mới.
The draft also added three new coercive measures.
Người chồng còn bị cáo buộc thực hiện 8 vụ cưỡng hiếp.
The husband was also accused of committing 8 rapes.
Chúng ta cần tăng cường phòng, chống dịch bệnh.
We need to strengthen disease prevention and combat.
Tăng cường tin cậy chính trị là nền tảng hợp tác.
Strengthening political trust is the foundation of cooperation.