Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cuốn" (1)
cuốn

Tiếng Anh
Khác: article put before a book (South)
mua 2 cuốn tiểu thuyết
buy two novels
Từ liên quan "cuốn" (5)
cường tráng

Tiếng Anh
Tính từtightly
Anh ấy có thân hình cường tráng.
He has a sturdy body.
kiên cường

Tiếng Anh
Tính từpatient/ resilient
Cô ấy rất kiên cường.
She is resilient.
cuống

Tiếng Anh
Danh từstem
khu vực tăng cường

Tiếng Anh
Danh từstrengthened area
cường độ

Tiếng Anh
Danh từstrength, intensity (of light)
Cường độ ánh sáng rất mạnh.
The intensity of the light is very strong.
Cụm từ "cuốn" (20)
mua 2 cuốn tiểu thuyết
buy two novels
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
is a famous book author
không đủ tiền để mua cuốn sách đó
I didn't have enough money to buy that book.
Bánh cuốn làm từ bột gạo.
Bánh cuốn is made from rice flour.
Gỏi cuốn thường ăn kèm lá tía tô.
Goi cuon is often served with perilla (shiso) leaves.
Anh ấy có thân hình cường tráng.
He has a sturdy body.
Cô ấy rất kiên cường.
She is resilient.
Cường độ ánh sáng rất mạnh.
The intensity of the light is very strong.
Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách.
I read the entire book.
Cuốn sách có nhiều nội dung hay.
The book has a lot of interesting content.
Chúng ta cần tăng cường giao tiếp trong nhóm.
We need to strengthen communication in the team.
Ngôi nhà bị lũ cuốn trôi.
The house was swept away by the flood.
Họ đang bảo vệ biên cương của tổ quốc.
They are defending the nation’s border.
Trường sẽ tăng cường dạy tiếng Anh.
The school will strengthen English teaching.
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
Preserve, cultivate, and strengthen friendly relations.
Hệ thống phòng không của quốc gia đã được tăng cường đáng kể.
The nation's air defense system has been significantly strengthened.
Thủ thư đã giúp tôi tìm cuốn sách cần thiết.
The librarian helped me find the necessary book.
Ngân sách quốc phòng đã được tăng cường.
The national defense budget has been strengthened.
Tinh thần tự lực, tự cường giúp đất nước phát triển.
The spirit of self-reliance and self-strengthening helps the country develop.
Chúng ta phải phát huy tinh thần tự cường dân tộc.
We must promote the spirit of national self-strengthening.
