Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cũng" (1)

cũng
phát
Tiếng Anh Trợ từtoo, as well
Từ vựng của tôi
cũng nghĩ vậy
agree with (an opinion)

swap_horiz Từ liên quan "cũng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cũng" (1)

cũng nghĩ vậy
agree with (an opinion)