Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chủ" (2)

chú
phát
Tiếng Anh Danh từuncle
Từ vựng của tôi
chú Nam là em của bố
Uncle Nam is my father's younger brother.
chủ
Tiếng Anh Danh từowner, master, proprietor
Từ vựng của tôi
Anh ấy là chủ của một chuỗi nhà hàng nổi tiếng trong thành phố.
He is the owner of a famous restaurant chain in the city.

swap_horiz Từ liên quan "chủ" (5)

chuyến bay
phát
Tiếng Anh Danh từairplane
Từ vựng của tôi
chuyến bay đêm
late night flight
nói chuyện
phát
Tiếng Anh Động từtalk
Từ vựng của tôi
nói chuyện phiếm
gossip
chùa
phát
Tiếng Anh Danh từtemple
Từ vựng của tôi
chùa cổ
old temple
chưa
phát
Tiếng Anh Phó từstill
Từ vựng của tôi
vẫn chưa xong
not completed yet
lên chức
phát
Tiếng Anh Động từpromote
Từ vựng của tôi
được lên chức/được thăng chức
be promoted

format_quote Cụm từ "chủ" (20)

chuyến bay đêm
late night flight
nói chuyện phiếm
gossip
nước chủ nhà
host country
chuyển vào nhà mới
move into a new house
chùa cổ
old temple
vẫn chưa xong
not completed yet
được lên chức/được thăng chức
be promoted
nói chuyện với cô gái trẻ
talk to a young woman
ăn chuối một ngày
eat banana every day
có điểm chung
have something in common
chụp ảnh tập thể
take a group photo
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
I'm still full because I drank a lot of water.
chuẩn bị quà sinh nhật
prepare birthday presents
ngày kia là chủ nhật
The day after tomorrow is Sunday
không ăn được đồ chua
I don't like sour things
lá chuyển màu vào mùa thu
Leaves change color in autumn
chỉ ăn một chút thôi
eat just a little
chuyến bay của tôi bị trễ
my flight was delayed
không ăn được chút nào cả
I can't eat anything at all
câu chuyện lý thú
The story is interesting