Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chườm" (1)

chườm
Tiếng Anh Động từapply (compress)
Từ vựng của tôi
Tôi chườm đá lên vết sưng.
I applied ice to the swelling.

swap_horiz Từ liên quan "chườm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chườm" (1)

Tôi chườm đá lên vết sưng.
I applied ice to the swelling.