Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chéo" (1)

chéo
Tiếng Anh Tính từdiagonal
Từ vựng của tôi
Đường này đi theo hướng chéo.
This path goes diagonally.

swap_horiz Từ liên quan "chéo" (1)

chèo thuyền
Tiếng Anh Động từrow a boat
Từ vựng của tôi
Người dân ra đường chèo thuyền.
People went out rowing boats.

format_quote Cụm từ "chéo" (4)

chèo thuyền
row a boat
Đường này đi theo hướng chéo.
This path goes diagonally.
Ma trận cứ thế chằng chịt lên sau mỗi dấu gạch chéo.
The matrix becomes more intricate after each slash.
Người dân ra đường chèo thuyền.
People went out rowing boats.