Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chè" (2)

chè
phát
Tiếng Anh Danh từVietnam sweet
Từ vựng của tôi
ăn tráng miệng chè
eat che's dessert
chẻ
Tiếng Anh Động từsplit
Từ vựng của tôi
Anh ấy chẻ củi.
He splits the firewood.

swap_horiz Từ liên quan "chè" (5)

cô
phát
Tiếng Anh Danh từteacher : older female
Danh từcall for older woman
Từ vựng của tôi
cô giáo tiểu học
elementary school teacher
chén
phát
Tiếng Anh Danh từbowl (South)
Từ vựng của tôi
cho tôi xin cái chén
Please give me a bowl
rẻ
phát
Tiếng Anh Tính từcheap
Từ vựng của tôi
vật giá ở Việt Nam rất rẻ
Prices in Vietnam are quite low
cử nhân
phát
Tiếng Anh Danh từbachelor
Từ vựng của tôi
tốt nghiệp cử nhân
graduate from a bachelor's degree
khám bệnh
phát
Tiếng Anh Động từcheck-up
Từ vựng của tôi
khám bệnh về răng định kỳ
Get regular dental checkups

format_quote Cụm từ "chè" (20)

mua vé hàng không giá rẻ
Buy cheap airline tickets
cô giáo tiểu học
elementary school teacher
ăn tráng miệng chè
eat che's dessert
cho tôi xin cái chén
Please give me a bowl
đào vào mùa rất ngọt
Peaches in season are very sweet
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện
Have a regular health checkup at a hospital
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
Have a regular health checkup at a hospital
chèo thuyền
row a boat
trở thành giáo viên
become a teacher
tốt nghiệp cử nhân
graduate from a bachelor's degree
khám bệnh về răng định kỳ
Get regular dental checkups
bị đau bụng từ hôm qua
I have a stomach ache since yesterday
học về chuyên ngành hoá học
major in chemistry
hoa anh đào nở khắp nơi
Cherry blossoms are blooming everywhere
nhức đầu cả ngày hôm nay
I have a headache all day
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
Refrain from going out unless necessary
Thụy Sĩ là nước nổi tiếng về sản xuất đồng hồ
Switzerland is a country famous for producing watches.
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
The match has been rescheduled to next week.
xác nhận thông tin
Check information
kiểm tra bằng lái xe
Check driver's license