Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chuột" (1)
chuột

Tiếng Anh
Danh từMouse / rat
Từ liên quan "chuột" (5)
dưa chuột

Tiếng Anh
Danh từcucumber
chuột Hamster

Tiếng Anh
Danh từHamster
Con gái tôi nuôi chuột hamster.
My daughter keeps a hamster.
chuột túi

Tiếng Anh
Danh từKangaroo
Chuột túi nhảy rất xa.
Kangaroos jump far.
chuột chũi

Tiếng Anh
Danh từMole
chuột máy tính

Tiếng Anh
Danh từmouse
Tôi dùng chuột máy tính để làm việc.
I use a computer mouse for work.
Cụm từ "chuột" (7)
Con chuột này kết nối bằng không dây.
This mouse connects wirelessly.
Con gái tôi nuôi chuột hamster.
My daughter keeps a hamster.
Chuột túi nhảy rất xa.
Kangaroos jump far.
Cô ấy chuốt mascara cho lông mi dài hơn.
She applies mascara to make her eyelashes longer.
Tôi dùng chuột máy tính để làm việc.
I use a computer mouse for work.
Cô ấy hét lên vì sợ hãi khi nhìn thấy con chuột.
She screamed in fear when she saw the mouse.
Con chuột gặm nát sợi dây điện.
The mouse gnawed through the electric wire.
