Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chuối" (2)
chuối

Tiếng Anh
Danh từbanana
ăn chuối một ngày
eat banana every day
chuỗi
Tiếng Anh
Danh từchain
Chuỗi giá trị ngày càng phức tạp.
The value chain is increasingly complex.
Từ liên quan "chuối" (5)
lá chuối

Tiếng Anh
Danh từbanana leaf
hoa chuối

Tiếng Anh
Danh từbanana hat
Gỏi hoa chuối là món ăn dân dã Việt Nam.
Banana blossom salad is a rustic Vietnamese dish.
cá chuối

Tiếng Anh
Danh từSnakehead
chuỗi cung ứng
Tiếng Anh
Cụm từsupply chain
Việt Nam tham gia vào chuỗi cung ứng sản xuất toàn cầu.
Vietnam participates in the global production supply chain.
chuỗi cung ứng toàn cầu
Tiếng Anh
Cụm từglobal supply chain
Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Vietnam continues to affirm its position in the global supply chain.
Cụm từ "chuối" (10)
ăn chuối một ngày
eat banana every day
Em bé thích bóc vỏ chuối.
The child likes to peel bananas.
Gỏi hoa chuối là món ăn dân dã Việt Nam.
Banana blossom salad is a rustic Vietnamese dish.
Chuối là thực vật miền nhiệt đới.
Bananas are tropical plants.
Chuỗi cung ứng đang dịch chuyển.
The supply chain is shifting.
Chuỗi giá trị ngày càng phức tạp.
The value chain is increasingly complex.
Việt Nam tham gia vào chuỗi cung ứng sản xuất toàn cầu.
Vietnam participates in the global production supply chain.
Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Vietnam continues to affirm its position in the global supply chain.
Phát triển robot tự hành và công nghệ lõi trong chuỗi chế biến sâu đất hiếm.
Developing autonomous robots and core technologies in the rare earth deep processing chain.
Anh ấy là chủ của một chuỗi nhà hàng nổi tiếng trong thành phố.
He is the owner of a famous restaurant chain in the city.
