Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cháu" (1)

cháu
phát
Tiếng Anh Danh từnephew
Từ vựng của tôi
cháu trai, cháu gái
nephew, niece

swap_horiz Từ liên quan "cháu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cháu" (1)

cháu trai, cháu gái
nephew, niece