Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bố" (5)

bố
phát
Tiếng Anh Danh từfarther
Từ vựng của tôi
bố dượng
stepfather
bờ
phát
Tiếng Anh Danh từshore
Từ vựng của tôi
trồng cây dọc bờ sông
plant trees on the riverbank
bò
phát
Tiếng Anh Động từhaul
Danh từcow
Từ vựng của tôi
em bé đã biết bò
the child will be able to crawl
bơ
phát
Tiếng Anh Danh từbutter
Danh từavocado
Từ vựng của tôi
Tôi phết bơ lên bánh mì.
I spread butter on bread.
bộ
Tiếng Anh Danh từministry
Từ vựng của tôi
Nhiều bộ đã nộp phương án cải cách.
Many ministries have submitted reform plans.

swap_horiz Từ liên quan "bố" (5)

về
phát
Tiếng Anh Động từcome
Trợ từabout
Từ vựng của tôi
về quê
go home
được
phát
Tiếng Anh Động từget
Kháclet somebody do something
Từ vựng của tôi
nhận được kết quả
get results
trên
phát
Tiếng Anh Trợ từabove
Từ vựng của tôi
ở trên bàn
on the desk
từ bỏ
phát
Tiếng Anh Động từgive up
Từ vựng của tôi
từ bỏ ước mơ
give up on dreams
thuê
phát
Tiếng Anh Động từborrow (North)
Từ vựng của tôi
thuê nhà
rent a house

format_quote Cụm từ "bố" (20)

biết bơi
can swim
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
bố dượng
stepfather
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
từ bỏ ước mơ
give up on dreams
đặt phòng khách sạn
Book a hotel
có bồn tắm ngoài trời
There is an open-air bath
đèn xanh dành cho người đi bộ
green light for pedestrians
trả sách
return the book
nghĩ về tương lai
think about the future
đi bộ đến trường mỗi ngày
walk to school every day
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
I would like to be assigned to department A.
đi bộ trên cát
walk on the sand
mượn sách
borrow a book
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
She cooks food while he reads a book.
đi bộ ven theo bờ sông
walk along the river
thiết kế tinh xảo
elaborate design
đi bộ nhiều nên mỏi chân
My legs are tired from walking a lot.
cho mượn vở
I'll lend you my notebook.
sở thích của tôi là đọc sách
my hobby is reading books